equatorial guinea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Xứ Guinea Xích Đạo: Một quốc gia nằm ở miền trung Tây Phi, bao gồm một phần đất liền và các đảo trong Vịnh Guinea. Quốc gia này giành được độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1968.
Ví dụ sử dụng
- (Guinea Xích Đạo là một trong những quốc gia nhỏ nhất ở châu Phi.)
- (Ngôn ngữ chính thức của Guinea Xích Đạo là tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp và tiếng Bồ Đào Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of Equatorial Guinea": Tên gọi đầy đủ của quốc gia này.
- The Republic of Equatorial Guinea has a population of about 1.5 million people. (Cộng hòa Guinea Xích Đạo có dân số khoảng 1,5 triệu người.)
Biến thể và từ gần giống
- Equatorial Guinean (danh từ/tính từ): người Guinea Xích Đạo hoặc thuộc về Guinea Xích Đạo.
- She is an Equatorial Guinean diplomat. (Cô ấy là một nhà ngoại giao người Guinea Xích Đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Guinea Ecuatorial (tên gọi bằng tiếng Tây Ban Nha): Đây là tên gọi phổ biến trong ngôn ngữ Tây Ban Nha, vì đây là thuộc địa cũ của Tây Ban Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to be from Equatorial Guinea": đến từ Guinea Xích Đạo.
- Many athletes from Equatorial Guinea have competed in the Olympics. (Nhiều vận động viên đến từ Guinea Xích Đạo đã tham gia Thế vận hội.)
Thành ngữ liên quan
- "the heart of Equatorial Guinea": vùng trung tâm hoặc quan trọng nhất của Guinea Xích Đạo.
- Malabo, the capital, is often called the heart of Equatorial Guinea. (Malabo, thủ đô, thường được gọi là trái tim của Guinea Xích Đạo.)